WinHSK

见吗

HSK1v
0 · Lv.1
jiànma

thấy không?; gặp không; thấy không

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见是指“看见”或“遇见”的意思。吗是一个疑问助词,用于表示疑问。
义项 vHSK1

thấy không?; gặp không; thấy không

见是指“看见”或“遇见”的意思。吗是一个疑问助词,用于表示疑问。

免费例句

“蓝”这个姓在中国很常见吗?

HSK3

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan