WinHSK

见怪

HSK3v
0 · Lv.1
jiànguài

trách; chê bai; trách móc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 责备;责怪(多指对自己)
义项 vHSK3

trách; chê bai; trách móc

责备;责怪(多指对自己)

免费例句

他不是故意的,请别见怪。

Tā bùshì gùyì de, qǐng bié jiànguài.

HSK5

Anh ấy không cố ý, mong đừng trách.

He didn't mean it, please don't take offense.

如果说错话了,请别见怪。

rú guǒ shuō cuò huà le, qǐng bié jiàn guài

HSK5

Nếu tôi lỡ nói sai, mong đừng trách.

If I say something wrong, please don't take offense.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50