WinHSK

见证

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
jiànzhèng

chứng kiến; làm chứng; minh chứng

漢越 kiến chứng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当场目睹可以作证的
  2. 指见证人或可证据的物品
义项 vHSK7-9

chứng kiến; làm chứng; minh chứng

当场目睹可以作证的

免费例句

他见证了科学的进步。

tā jiàn zhèng le kē xué de jìn bù

HSK5

Anh ấy đã chứng kiến sự tiến bộ của khoa học.

He witnessed the progress of science.

我见证了他们的婚礼。

wǒ jiànzhèng le tāmen de hūnlǐ.

HSK5

Tôi đã chứng kiến đám cưới của họ.

I witnessed their wedding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

nhân chứng; bằng chứng; vật chứng

指见证人或可证据的物品

免费例句

他提供了重要的见证。

tā tígōng le zhòngyào de jiànzhèng.

HSK5

Anh ấy đã cung cấp chứng cứ quan trọng.

He provided important testimony.

他是这件事的见证人。

Tā shì zhè jiàn shì de jiànzhèngrén.

HSK6

Anh ấy là nhân chứng của việc này.

He is a witness to this matter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50