拼
见谅
HSK4v 0 · Lv.1
jiànliàng
xin lỗi; lượng thứ; thứ lỗi; thông cảm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我希望您能见谅。
wǒ xīwàng nín néng jiànliàng.
≈HSK5
Hi vọng bạn thông cảm cho tôi.
I hope you can forgive me.
请见谅,情况特殊。
Qǐng jiànliàng, qíngkuàng tèshū.
≈HSK5
Xin thông cảm, trường hợp này đặc biệt.
Please forgive me, the situation is special.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分