拼
见闻
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiànwén
kiến thức; hiểu biết; sự từng trải; điều mắt thấy tai nghe
what one sees and hears; knowledge; information 香港 见闻 sights and sounds of Hong Kong 见闻 广 be well-informed 增长 见闻 broaden one's horizons/knowledge
漢越 kiến văn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见到和听到的事
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kiến thức; hiểu biết; sự từng trải; điều mắt thấy tai nghe
见到和听到的事
免费例句
他的见闻让他成为了专家。
tā de jiàn wén ràng tā chéng wéi le zhuān jiā
≈HSK6
Hiểu biết của anh ấy đã khiến anh trở thành chuyên gia.
His knowledge and experience made him an expert.
她的见闻启发了很多人。
tā de jiànwén qǐfā le hěnduō rén.
≈HSK6
Kiến thức của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Her knowledge and experience inspired many people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分