WinHSK

见闻

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànwén

kiến thức; hiểu biết; sự từng trải; điều mắt thấy tai nghe

what one sees and hears; knowledge; information 香港 见闻 sights and sounds of Hong Kong 见闻 广 be well-informed 增长 见闻 broaden one's horizons/knowledge

漢越 kiến văn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50