拼
见面
HSK3v 0 · Lv.1
jiànmiàn
gặp mặt; gặp; gặp nhau; giáp mặt
漢越 kiến diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两个人面对面看到对方。
等级
义项 ①v≈HSK3
gặp mặt; gặp; gặp nhau; giáp mặt
两个人面对面看到对方。
免费例句
咱们又见面了。
zán men yòu jiàn miàn le.
≈HSK1
Chúng ta lại gặp nhau rồi.
We meet again.
我们在东城酒店见面。
wǒ men zài dōng chéng jiǔ diàn jiàn miàn
≈HSK1
Chúng tôi gặp nhau ở khách sạn Đông Thành.
We met at the Dongcheng Hotel.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分