WinHSK

观众

HSK4n
0 · Lv.1
guānzhòng

khán giả; người xem; quần chúng; công chúng

漢越 quan chúng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看表演或比赛的人
义项 nHSK4

khán giả; người xem; quần chúng; công chúng

看表演或比赛的人

免费例句

各位观众请勿喧哗。

Gèwèi guānzhòng qǐng wù xuānhuá.

HSK3

Các vị khán giả xin đừng ồn ào.

Dear audience, please do not make noise.

观看演出的观众请从右边的门进去。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50