拼
观察
HSK5v 0 · Lv.1
guānchá
quan sát; xem xét; theo dõi (sự vật, hiện tượng)
漢越 quan sát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仔细地察看事物或现象。
等级
义项 ①v≈HSK5
quan sát; xem xét; theo dõi (sự vật, hiện tượng)
仔细地察看事物或现象。
免费例句
我们需要仔细观察。
Wǒmen xūyào zǐxì guānchá.
≈HSK4
Chúng ta cần quan sát cẩn thận.
We need to observe carefully.
我观察他的一举一动。
Wǒ guānchá tā de yījǔyīdòng.
≈HSK4
Tôi quan sát mọi cử động của anh ấy.
I observe his every move.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分