拼
观念
HSK5n 0 · Lv.1
guānniàn
quan niệm; tư tưởng
漢越 quan niệm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 思想意识
等级
义项 ①n≈HSK5
quan niệm; tư tưởng
思想意识
免费例句
这个老观念跟不上时代了。
Zhè ge lǎo guānniàn gēn bù shàng shídài le.
≈HSK5
Quan niệm cũ này đã lỗi thời rồi.
This old concept is out of touch with the times.
这是越南的一个传统观念。
Zhè shì Yuènán de yī gè chuántǒng guānniàn.
≈HSK5
Đây là một quan niệm truyền thống của Việt Nam.
This is a traditional concept in Vietnam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分