拼
观念
HSK5n 0 · Lv.1
guānniàn
quan niệm; tư tưởng
漢越 quan niệm
字解构
Phân tích chữ观guān多音HSK4nhìn; xem; coi; quan sát / cảnh quan; bộ mặt; diện mạo; hiện tượng; cảnh tượng念niànHSK5nhớ; nhắc; nhớ nhung; mong nhớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分