拼
观看
HSK4v 0 · Lv.1
guānkàn
nhìn; ngắm; xem; tham quan; quan sát
漢越 quan khán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特意地看;参观;观察
等级
义项 ①v≈HSK4
nhìn; ngắm; xem; tham quan; quan sát
特意地看;参观;观察
免费例句
观看演出的观众请从右边的门进去。
≈HSK3
他通过直播观看演唱会。
Tā tōngguò zhíbō guānkàn yǎnchànghuì.
≈HSK4
Anh ấy đã xem buổi hòa nhạc qua truyền hình trực tiếp.
He watched the concert via live stream.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分