拼
观瞻
HSK7-9n 0 · Lv.1
guānzhān
bộ mặt; bề ngoài; hình tượng bên ngoài; cảnh tượng; ấn tượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具体的景象和景象给人的印象;外观和对观发生的反应
- 瞻望;观赏
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bộ mặt; bề ngoài; hình tượng bên ngoài; cảnh tượng; ấn tượng
具体的景象和景象给人的印象;外观和对观发生的反应
义项 ②n≈HSK7-9
thưởng thức; thưởng ngoạn; trông ngóng; tham quan; dòm ngó; quan chiêm
瞻望;观赏
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分