WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
规则
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
guīzé
luật; quy tắc; nội quy; luật lệ
漢越 quy tắc
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不规则
bù guī zé
HSK5
bất quy tắc; không theo quy tắc; không theo luật lệ gì cả; khác thường; dị thường
守规则
shǒu guī zé
HSK5
tuân thủ quy tắc; giữ gìn quy tắc
潜规则
qián guī zé
HSK6
luật ngầm; quy tắc ngầm
规则化
guī zé huà
HSK5
quy tắc hóa
规则性
guī zé xìng
HSK5
tính quy tắc
交通规则
jiāo tōng guī zé
HSK5
luật giao thông
就业规则
jiù yè guī zé
HSK5
nội quy lao động
游戏规则
yóu xì guī zé
HSK5
luật chơi
规则引擎
guī zé yǐn qíng
HSK7-9
Rule Engine
违反规则
wéi fǎn guī zé
HSK5
vi phạm quy tắc
查词
复习
真题
工具
我的