拼
规章
HSK7-9n 0 · Lv.1
guīzhāng
điều lệ; huấn thị; quy tắc; quy chế; qui định; quy định
rule; regulation 安全 规章 safety regulations 办公室 规章 office rules 遵守俱乐部 规章 abide by club rules 制定 规章 制度 establish rules and regulations 违反 规章 制度 violate rules and regulations 废除旧 规章 ,采用新 规章 abolish the old regulations and adopt new ones
漢越 quy chương
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分