拼
觅食
HSK7-9v 0 · Lv.1
mìshí
tìm thức ăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
夜晚,狼群出来觅食。
yè wǎn, láng qún chū lái mì shí
≈HSK6
Ban đêm, bầy sói tìm mồi.
At night, the wolves come out to hunt for food.
鸟儿出去觅食。
niǎo'er chūqù mìshí.
≈HSK6
Chim bay ra ngoài tìm thức ăn.
The birds go out to forage for food.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分