WinHSK

视察

HSK7-9v
0 · Lv.1
shìchá

thị sát; kiểm tra xem xét; đi kinh lý; kinh lý

watch; observe; examine 视察 灾情 tour/investigate the afflicted areas; make an investigation of the stricken areas 视察 现场 inspect the scene 视察 地形 survey the terrain/topography [ 相关词条 ] 视察团 [名] inspection team; inspectorate 视察员 [名] inspector

漢越 thị sát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上级人员到下级机构检查工作; 察看
义项 vHSK7-9

thị sát; kiểm tra xem xét; đi kinh lý; kinh lý

上级人员到下级机构检查工作; 察看

免费例句

校长在学校里视察。

xiàozhǎng zài xuéxiào lǐ shìchá.

HSK5

Hiệu trưởng thị sát trong trường học.

The principal is inspecting the school.

校长在学校里视察。

Xiàozhǎng zài xuéxiào lǐ shìchá.

HSK5

Hiệu trưởng thị sát trong trường học.

The principal is inspecting the school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan