拼
视屏
HSK5n 0 · Lv.1
shìpíng
màn hình (của TV, máy tính, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 视屏指的是可视屏幕,如电脑的显示屏、电影院的荧屏等实体硬件设备。
等级
义项 ①n≈HSK5
màn hình (của TV, máy tính, v.v.)
视屏指的是可视屏幕,如电脑的显示屏、电影院的荧屏等实体硬件设备。
免费例句
电视的屏幕很大。
diàn shì de píng mù hěn dà
≈HSK4
Màn hình TV rất lớn.
The TV screen is very big.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分