拼
视障
HSK6n 0 · Lv.1
shìzhàng
khuyết tật thị giác
visual disorder; paropsis; dysopia 参见:视觉障碍
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 视力有障碍。
等级
义项 ①n≈HSK6
khuyết tật thị giác
视力有障碍。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khuyết tật thị giác
visual disorder; paropsis; dysopia 参见:视觉障碍
khuyết tật thị giác
视力有障碍。