拼
览胜
HSK5v 0 · Lv.1
lǎnshèng
tham quan; ngắm cảnh; thưởng ngoạn thắng cảnh
visit/tour scenic spots 到泰山 览胜 go on a sightseeing tour to Taishan Mountain
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 观赏胜景或游览胜地
等级
义项 ①v≈HSK5
tham quan; ngắm cảnh; thưởng ngoạn thắng cảnh
观赏胜景或游览胜地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分