WinHSK

觉醒

HSK7-9v
0 · Lv.1
juéxǐng

giác ngộ; giác tỉnh; tỉnh ngộ; nhận ra; thức tỉnh

漢越 giác tỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 认识到了错误、问题,从糊涂到清醒,从错误到正确
义项 vHSK7-9

giác ngộ; giác tỉnh; tỉnh ngộ; nhận ra; thức tỉnh

认识到了错误、问题,从糊涂到清醒,从错误到正确

免费例句

他终于觉醒了。

tā zhōng yú jué xǐng le

HSK6

Anh ấy cuối cùng đã tỉnh ngộ.

He finally woke up (to the reality).

她猛然觉醒了现实。

tā měngrán juéxǐng le xiànshí.

HSK6

Cô ấy bất chợt nhận ra thực tế.

She suddenly awakened to reality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan