WinHSK

角子

HSK3n
0 · Lv.1
jiǎo

tiền hào

silver coin (of small denominations, used in the old days)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时通用的一角和两角的小银币
义项 nHSK3

tiền hào

旧时通用的一角和两角的小银币

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan