WinHSK

角膜

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎomó

giác mạc

cornea 角膜 混浊 opacity of the cornea; corneal opacity 捐献 角膜 donate one's corneas

漢越 giác mô

例句

Câu ví dụ
免费例句

他决定移植眼角膜。

Tā juédìng yízhí yǎnjiǎomó.

HSK7-9

Anh ấy quyết định ghép giác mạc.

He decided to have a cornea transplant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50