WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
角色
HSK5
n
0 · Lv.1
juésè
vai; nhân vật; vai diễn
漢越 giác sắc
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
反面角色
fǎn miàn jué sè
HSK7-9
vai phản diện
性别角色
xìng bié jué sè
HSK5
vai trò giới tính
次要角色
cì yào jué sè
HSK7-9
vai thứ
正面角色
zhèng miàn jué sè
HSK6
vai chính diện
电影角色
diàn yǐng jué sè
HSK5
vai diễn
查词
复习
真题
工具
我的