WinHSK

角落

HSK6n
0 · Lv.1
jiǎoluò

góc; xó; hốc

漢越 giác lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两堵墙或类似墙的东西相接处的凹角
  2. 偏僻的地方
义项 nHSK6

góc; xó; hốc

两堵墙或类似墙的东西相接处的凹角

免费例句

她蹲坐在一个角落里。

Tā dūnzuò zài yīge jiǎoluò lǐ.

HSK4

Cô ấy ngồi xổm ở một góc.

She is squatting in a corner.

房间的角落里积满了灰尘。

fángjiān de jiǎoluò lǐ jī mǎn le huīchén.

HSK4

Các góc phòng phủ đầy bụi.

The corners of the room are covered in dust.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

xó xỉnh; ngõ hẻm; ngóc ngách

偏僻的地方

免费例句

每一个角落都藏着故事。

Měi yīge jiǎoluò dōu cángzhe gùshì.

HSK4

Mọi ngóc ngách đều ẩn chứa câu chuyện.

Every corner hides a story.

每一个角落都充满了温暖。

Měi yīgè jiǎoluò dōu chōngmǎn le wēnnuǎn.

HSK5

Mọi ngóc ngách đều tràn ngập sự ấm áp.

Every corner is filled with warmth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan