WinHSK

解乏

HSK5v
0 · Lv.1
jiě

giải lao; nghỉ ngơi; đỡ mệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解除疲乏,恢复体力
义项 vHSK5

giải lao; nghỉ ngơi; đỡ mệt

解除疲乏,恢复体力

免费例句

穿着棉衣睡觉不解乏。

Chuānzhe miányī shuìjiào bù jiěfá.

HSK6

Mặc áo bông đi ngủ không giúp giảm mệt mỏi.

Sleeping in a cotton-padded coat doesn't relieve fatigue.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan