拼
解嘲
HSK6v 0 · Lv.1
jiěcháo
đánh trống lảng; khoả lấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用言语或行动来掩饰被别人嘲笑的事情
- 把身体上不好让人看见的部分遮住
等级
义项 ①v≈HSK6
đánh trống lảng; khoả lấp
用言语或行动来掩饰被别人嘲笑的事情
义项 ②v≈HSK6
chữa thẹn
把身体上不好让人看见的部分遮住
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分