WinHSK

解封

HSK3v
0 · Lv.1
jiěfēng

gỡ phong tỏa; dỡ bỏ lệnh cấm; bãi bỏ hạn chế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解除封锁或禁令,使恢复正常通行与活动
义项 vHSK3

gỡ phong tỏa; dỡ bỏ lệnh cấm; bãi bỏ hạn chế

解除封锁或禁令,使恢复正常通行与活动

免费例句

这个城市终于解封了。

Zhège chéngshì zhōngyú jiěfēng le.

HSK5

Thành phố này cuối cùng đã được dỡ phong tỏa.

This city has finally been unblocked.

医院所在区已解封。

yīyuàn suǒzài qū yǐ jiěfēng.

HSK6

Khu bệnh viện đã được gỡ phong tỏa.

The area where the hospital is located has been unblocked.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan