WinHSK

解脱

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiětuō

giải thoát; thoát khỏi (cách gọi của đạo Phật)

absolve; exonerate

漢越 giải thoát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教指脱离烦恼;获得自由
  2. 摆脱
  3. 从困境中挣脱出来
义项 vHSK7-9

giải thoát; thoát khỏi (cách gọi của đạo Phật)

佛教指脱离烦恼;获得自由

免费例句

忘记是一种解脱。

Wàngjì shì yī zhǒng jiětuō.

HSK5

Quên đi là một sự giải thoát.

Forgetting is a kind of relief.

禅修帮助人解脱痛苦。

chánxiū bāngzhù rén jiětuō tòngkǔ.

HSK6

Thiền giúp con người thoát khỏi khổ đau.

Meditation helps people free themselves from suffering.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

thoát khỏi; thoát ra; tách ra; cởi bỏ

摆脱

免费例句

她解脱了无望的爱情。

tā jiětuō le wúwàng de àiqíng.

HSK6

Cô ấy đã thoát khỏi tình yêu vô vọng.

She freed herself from a hopeless love.

义项 vHSK7-9

lối thoát; thoát khỏi; mở lối thoát; mở ra lối thoát

从困境中挣脱出来

免费例句

他解脱了心灵的枷锁。

Tā jiětuō le xīnlíng de jiāsuǒ.

HSK6

Anh ấy đã thoát khỏi xiềng xích của tâm hồn.

He freed himself from the shackles of the mind.

生活终于让他解脱了。

Shēnghuó zhōngyú ràng tā jiětuō le.

HSK6

Cuối cùng cuộc sống đã cho anh ấy một lối thoát.

Life finally gave him relief.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan