WinHSK

解释

HSK4v
0 · Lv.1
jiěshì

giải thích; giảng giải; giải nghĩa; cắt nghĩa

漢越 giải thích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分析阐明
  2. 说明含义、原因、理由等
  3. 对事物的说明
义项 vHSK4

giải thích; giảng giải; giải nghĩa; cắt nghĩa

分析阐明

免费例句

他慢慢地解释了情况。

Tā mànmàn de jiěshì le qíngkuàng.

HSK3

Anh ấy giải thích tình hình một cách từ tốn.

He slowly explained the situation.

上面的解释已经很清楚了。

shàng miàn de jiě shì yǐ jīng hěn qīng chǔ le

HSK3

Lời giải thích ở trên rất rõ ràng rồi.

The explanation above is already very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

nói rõ hàm ý; nói rõ nguyên nhân; nói rõ lí do

说明含义、原因、理由等

免费例句

他把原因解释得很清楚。

Tā bǎ yuányīn jiěshì de hěn qīngchu.

HSK4

Anh ấy đã nói rõ nguyên nhân.

He explained the reason very clearly.

他解释了自己的理由。

Tā jiěshì le zìjǐ de lǐyóu.

HSK4

Anh ấy đã giải thích lý do của mình.

He explained his reasons.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

lời giải thích

对事物的说明

免费例句

他的解释通俗易懂。

Tā de jiěshì tōngsú yì dǒng.

HSK4

Lời giải thích của anh ấy dễ hiểu.

His explanation is easy to understand.

我需要一个解释。

Wǒ xūyào yī gè jiěshì.

HSK4

Tôi cần một lời giải thích.

I need an explanation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50