WinHSK

触发

HSK5v
0 · Lv.1
chùfā

gây ra; kích động; kích khởi; nổi lên; khơi dậy; nảy ra; xuất hiện

detonate by contact; touch off; spark; trigger off 触发 乡情 stir up sb's nostalgic feelings 触发 危机 stir up/provoke a crisis 触发 流行病 touch off/trigger an epidemic 触发 暴乱 trigger/touch off a riot 触发 辩论/大战 touch off a debate/a major war [ 相关词条 ] 触发地雷 [名] contact mine 触发电路 [名] trigger circuit 触发器 [名] trigger

漢越 xúc phát

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50