WinHSK

触发

HSK5v
0 · Lv.1
chùfā

gây ra; kích động; kích khởi; nổi lên; khơi dậy; nảy ra; xuất hiện

detonate by contact; touch off; spark; trigger off 触发 乡情 stir up sb's nostalgic feelings 触发 危机 stir up/provoke a crisis 触发 流行病 touch off/trigger an epidemic 触发 暴乱 trigger/touch off a riot 触发 辩论/大战 touch off a debate/a major war [ 相关词条 ] 触发地雷 [名] contact mine 触发电路 [名] trigger circuit 触发器 [名] trigger

漢越 xúc phát

例句

Câu ví dụ
免费例句

这件事情触发了我的好奇心。

Zhè jiàn shìqíng chùfā le wǒ de hàoqíxīn.

HSK6

Việc này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.

This incident triggered my curiosity.

连日暴雨,触发了泥石流。

lián rì bàoyǔ, chùfā le níshíliú.

HSK6

Mưa liên tục đã gây ra lũ quét.

Days of heavy rain triggered a mudslide.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50