WinHSK

触犯

HSK7-9v
0 · Lv.1
chùfàn

mạo phạm; xúc phạm; đụng chạm; va chạm; xâm phạm; đụng đến; vi phạm; sỉ nhục; làm tổn thương

漢越 xúc phạm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冲撞冒犯;侵犯
义项 vHSK7-9

mạo phạm; xúc phạm; đụng chạm; va chạm; xâm phạm; đụng đến; vi phạm; sỉ nhục; làm tổn thương

冲撞冒犯;侵犯

免费例句

不要触犯别人的底线。

Bùyào chùfàn biérén de dǐxiàn.

HSK6

Đừng xâm phạm giới hạn của người khác.

Don't cross other people's bottom line.

他不想触犯任何人。

tā bù xiǎng chùfàn rènhé rén.

HSK6

Anh ấy không muốn xúc phạm ai.

He doesn't want to offend anyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50