拼
触碰
HSK5v 0 · Lv.1
chùpèng
chạm; đụng; đụng chạm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他不小心触碰了电线。
Tā bù xiǎoxīn chùpèng le diànxiàn.
≈HSK6
Anh ấy vô tình chạm vào dây điện.
He accidentally touched the wire.
他轻轻触碰了她的手。
Tā qīngqīng chùpèng le tā de shǒu.
≈HSK6
Anh ấy nhẹ nhàng chạm vào tay cô ấy.
He gently touched her hand.
他不想触碰这个问题。
tā bù xiǎng chùpèng zhège wèntí.
≈HSK6
Anh ấy không muốn đề cập đến vấn đề này.
He doesn't want to touch on this issue.
他触碰了法律的边界。
Tā chùpèng le fǎlǜ de biānjiè.
≈HSK6
Anh ấy đụng đến ranh giới pháp luật.
He crossed the line of the law.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分