拼
触礁
HSK7-9v 0 · Lv.1
chùjiāo
va phải đá ngầm (thuyền bè); xe đụng; lâm vào tình thế nguy hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 船只在航行中碰上暗礁
等级
义项 ①v≈HSK7-9
va phải đá ngầm (thuyền bè); xe đụng; lâm vào tình thế nguy hiểm
船只在航行中碰上暗礁
免费例句
了,开始下沉。
≈HSK5
Con tàu đâm phải đá ngầm và bắt đầu chìm.
The ship struck/hit a rock and started to sink. [动] 2 run into difficulty/trouble 他们的婚姻 触礁 了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分