拼
言行
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánxíng
lời nói và việc làm
漢越 ngôn hành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 言语和行为
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lời nói và việc làm
言语和行为
免费例句
她的言行让人信任。
Tā de yánxíng ràng rén xìnrèn.
≈HSK5
Lời nói và việc làm của cô ấy khiến người khác tin tưởng.
Her words and actions inspire trust.
要注意自己的言行。
Yào zhùyì zìjǐ de yánxíng.
≈HSK5
Phải chú ý đến lời nói và việc làm của bản thân.
You should pay attention to your words and actions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分