拼
言行不一
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yánxíngbùyī
nói một đằng, làm một nẻo
漢越
字解构
Phân tích chữ言yánHSK3lời; ngôn; lời nói行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch不bùHSK1không, bất, phi, vô一yīHSK1một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分