WinHSK

言语

HSK6n
0 · Lv.1
yányǔ

ngôn ngữ; lời nói

speak; talk; answer; tell 你走的时候 言语

漢越 ngôn ngữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说的话
义项 nHSK6

ngôn ngữ; lời nói

说的话

免费例句

言语是交流的工具。

Yányǔ shì jiāoliú de gōngjù.

HSK5

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.

Speech is a tool for communication.

在正常情况下,对于不太熟悉的人,人们往往会根据对方的反应和外界条件来选择相应的言语或行为。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50