拼
誉为
HSK6v 0 · Lv.1
yùwéi
được khen ngợi là; được ca ngợi là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称赞作
等级
义项 ①v≈HSK6
được khen ngợi là; được ca ngợi là
称赞作
免费例句
它因灵秀的水乡风貌、独特的人文景观和质朴的民俗风情,被誉为“中国第一水乡”。
≈HSK5
它因此被誉为“物种基因库”和“森林生态博物馆”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分