拼
警卫
HSK4n, v 0 · Lv.1
jǐnɡwèi
cảnh vệ; bảo vệ; canh gác
guard with armed forces [ 相关词条 ] 警卫连 [名] guards company 警卫秘书 [名] security secretary 警卫任务 [名] guard duty 警卫室 [名] guardhouse; guardroom 警卫团 [名] guards regiment 警卫员 [名] bodyguard
漢越 cảnh vệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用武装力量实行警戒、保卫
- 指执行这种任务的人
等级
义项 ①n, v≈HSK4
cảnh vệ; bảo vệ; canh gác
用武装力量实行警戒、保卫
免费例句
他每天都去警卫室报告。
Tā měitiān dōu qù jǐngwèishì bàogào.
≈HSK5
Anh ấy mỗi ngày đều đến phòng bảo vệ báo cáo.
He goes to the guard room to report every day.
警卫室就在大门旁边。
Jǐng wèi shì jiù zài dà mén páng biān.
≈HSK5
Phòng bảo vệ ngay bên cạnh cổng chính.
The guard room is right next to the main gate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n, v≈HSK4
lính cảnh vệ
指执行这种任务的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分