WinHSK

警械

HSK6n
0 · Lv.1
jǐngxiè

công cụ cảnh sát

police apparatus/instruments

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 警察执行拘捕、押解等公务时使用的器械。
义项 nHSK6

công cụ cảnh sát

警察执行拘捕、押解等公务时使用的器械。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan