WinHSK

警犬

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐngquǎn

chó nghiệp vụ; cảnh khuyển; chó béc-giê

police dog 警犬 训练员 police-dog trainer

漢越 cảnh khuyển

例句

Câu ví dụ
免费例句

警犬都是受过训练的。

Jǐngquǎn dōu shì shòuguò xùnliàn de.

HSK4

Chó nghiệp vụ đều được huấn luyện.

Police dogs are all trained.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan