WinHSK

警觉

HSK4adj, n, v
0 · Lv.1
jǐnɡjué

cảnh giác; đề phòng; thận trọng

awaken; warn against 警觉 世人 awaken the people [ 相关词条 ] 警觉性 [名] alertness; vigilance

漢越 cảnh giác
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan