拼
计谋
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìmóu
mưu kế; sách lược; kế sách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为对付某个人或某种情况而预先设计的办法和步骤
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mưu kế; sách lược; kế sách
为对付某个人或某种情况而预先设计的办法和步骤
免费例句
他靠计谋赢得了比赛。
Tā kào jìmóu yíngdéle bǐsài.
≈HSK5
Anh ấy thắng trận nhờ mưu kế.
He won the game through strategy.
她常常有一些小计谋。
Tā chángcháng yǒu yīxiē xiǎo jìmóu.
≈HSK5
Cô ấy thường có vài mưu kế nhỏ.
She often has some little tricks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分