WinHSK

订货

HSK4n, v
0 · Lv.1
dìnɡhuò

đặt hàng

漢越 đính hóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 订购货物
  2. 订购的货物
义项 vHSK4

đặt hàng

订购货物

免费例句

他还没订货呢。

Tā hái méi dìnghuò ne.

HSK4

Anh ấy vẫn chưa đặt hàng.

He hasn't placed an order yet.

订货后需要等三天。

Dìnghuò hòu xūyào děng sān tiān.

HSK4

Sau khi đặt hàng cần đợi ba ngày.

You need to wait three days after placing an order.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

hàng; đơn hàng; hàng đặt mua

订购的货物

免费例句

我还没收到订货。

Wǒ hái méi shōudào dìnghuò.

HSK5

Tôi vẫn chưa nhận được hàng.

I haven't received the order yet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50