拼
订货
HSK4n, v 0 · Lv.1
dìnɡhuò
đặt hàng
漢越 đính hóa
例句
Câu ví dụ免费例句
他还没订货呢。
Tā hái méi dìnghuò ne.
≈HSK4
Anh ấy vẫn chưa đặt hàng.
He hasn't placed an order yet.
订货后需要等三天。
Dìnghuò hòu xūyào děng sān tiān.
≈HSK4
Sau khi đặt hàng cần đợi ba ngày.
You need to wait three days after placing an order.
我还没收到订货。
Wǒ hái méi shōudào dìnghuò.
≈HSK5
Tôi vẫn chưa nhận được hàng.
I haven't received the order yet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分