WinHSK

订金

HSK4n
0 · Lv.1
dìngjīn

tiền cọc; tiền đặt cọc

prepayment; advance payment 买这辆车我得付多少 订金 ? How much do I have to pay as deposit on the car? 付 订金 pay an advance payment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 预付的部分货款,有某种承诺的意思,但在法律上不具有担保合同履行的作用
义项 nHSK4

tiền cọc; tiền đặt cọc

预付的部分货款,有某种承诺的意思,但在法律上不具有担保合同履行的作用

免费例句

他付了订金来确保预订。

Tā fùle dìngjīn lái quèbǎo yùdìng.

HSK5

Anh ấy đã trả tiền đặt cọc để đảm bảo việc đặt chỗ.

He paid a deposit to secure the reservation.

订金可用于支付最终费用。

Dìngjīn kě yòng yú zhīfù zuìzhōng fèiyòng.

HSK5

Tiền đặt cọc có thể được sử dụng để thanh toán phí cuối cùng.

The deposit can be used to pay the final fee.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan