WinHSK

订金

HSK4n
0 · Lv.1
dìngjīn

tiền cọc; tiền đặt cọc

prepayment; advance payment 买这辆车我得付多少 订金 ? How much do I have to pay as deposit on the car? 付 订金 pay an advance payment

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan