WinHSK

订阅

HSK7-9v
0 · Lv.1
dìngyuè

đặt; đặt mua; đăng ký; theo dõi (báo, tạp chí)

subscribe (to) 在线 订阅 online subscription 取消 订阅 unsubscribe from a mailing list 订阅 报纸/杂志 subscribe to a newspaper/magazine [ 相关词条 ] 订阅费 [名] subscription rate

漢越 đính duyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 预先付款订购将要出版的报纸、期刊等
义项 vHSK7-9

đặt; đặt mua; đăng ký; theo dõi (báo, tạp chí)

预先付款订购将要出版的报纸、期刊等

免费例句

我订阅了这个YouTube频道。

Wǒ dìngyuèle zhège YouTube píndào.

HSK5

Tôi đã đăng ký kênh YouTube này.

I subscribed to this YouTube channel.

我订阅了这个在线课程。

Wǒ dìngyuè le zhège zàixiàn kèchéng.

HSK5

Tôi đã đăng ký khóa học trực tuyến này.

I subscribed to this online course.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan