WinHSK

认为

HSK3v
0 · Lv.1
rènwéi

thấy; cho rằng; nghĩ rằng; tưởng rằng

漢越 nhận vi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人或事物确定某种看法,做出某种判断
义项 vHSK3

thấy; cho rằng; nghĩ rằng; tưởng rằng

对人或事物确定某种看法,做出某种判断

免费例句

我认为他可以胜任这项工作。

Wǒ rènwéi tā kěyǐ shèngrèn zhè xiàng gōngzuò.

HSK3

Tôi thấy anh ấy có thể đảm đương việc này.

I think he is competent for this job.

我认为这个问题很简单。

Wǒ rènwéi zhè ge wèntí hěn jiǎndān.

HSK3

Tôi cho rằng vấn đề này rất đơn giản.

I think this problem is very simple.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan